B2C là gì? Lợi ích và các mô hình kinh doanh B2C phổ biến nhất

B2C là mô hình kinh doanh phổ biến và có mặt từ rất sớm trên thị trường thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Vậy mô hình B2C là gì? B2C là viết tắt của từ gì? Nó có những lợi thế gì mà được rất nhiều doanh nghiệp lựa chọn? Hãy cùng PMS tìm hiểu qua bài viết sau!

1. B2C là gì?

B2C viết tắt của cụm từ Business to Consumer, có nghĩa là Doanh nghiệp đến người tiêu dùng. Đây là mô hình kinh doanh mà các doanh nghiệp bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng.

B2C là doanh nghiệp bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng

Trong mô hình kinh doanh B2C, các sản phẩm/dịch vụ được bán trực tiếp đến người tiêu dùng thông qua các kênh như cửa hàng bán lẻ, trang web, ứng dụng online, các trang thương mại điện tử,…

>> Tìm hiểu thêm: Ngành bán lẻ là gì ? Các loại hình bán lẻ hiện đại hiện nay

2. Đặc điểm của mô hình B2C

Khách hàng mục tiêu là người tiêu dùng cuối: Mô hình B2C tập trung vào việc bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối, chứ không phải cho các doanh nghiệp khác. Đây là những người mua sản phẩm/dịch vụ để sử dụng cho bản thân hoặc gia đình của họ chứ không nhằm mục đích kinh doanh.

Dễ bị thay thế: Thị trường B2C có sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp cùng cung cấp sản phẩm/dịch vụ tương tự. Các doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ và tương tác với khách hàng để giữ chân khách hàng.

Thời gian bán hàng ngắn hạn: Mô hình kinh doanh B2C thường tập trung vào việc bán hàng ngắn hạn, chẳng hạn như các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc B2C không có khía cạnh dài hạn. Các doanh nghiệp cũng đầu tư vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng bằng cách tạo niềm tin và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Đặc điểm của mô hình B2C

Cạnh tranh gay gắt: Hiện nay rất rất nhiều doanh nghiệp tham gia vào mô hình B2C. Vì thế mà người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn, họ có thể dễ dàng so sánh giá cả, chất lượng sản phẩm và dịch vụ đòi hỏi các doanh nghiệp B2C phải có những chiến dịch Marketing hiệu quả.

Đa dạng nhà cung cấp: Với mô hình B2C khách hàng có một loạt các lựa chọn khác nhau đối với một sản phẩm/dịch vụ. Việc nhiều doanh nghiệp kinh doanh theo mô hình kinh doanh B2C đã đem đến cho người tiêu dùng sự đang dạng về giá cả, mẫu mã có thể đáp ứng từng nhu cầu của họ.

Cập nhật sản phẩm/dịch vụ liên tục: Nhu cầu của khách hàng thay đổi theo thời gian do nhiều yếu tố tác động như: thay đổi lối sống, sự thay đổi của các xu hướng thị trường,.. Doanh nghiệp cần cập nhật sản phẩm/dịch vụ của mình để đáp ứng nhu cầu mới của khách hàng. Việc cập nhật sản phẩm/dịch vụ thường xuyên sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh so với các đối thủ.

3. Một số mô hình kinh doanh B2C phổ biến

Các mô hình kinh doanh B2C phổ biến

3.1 Bán hàng trực tiếp

Mô hình kinh doanh B2C bán hàng trực tiếp rất phổ biến tại Việt Nam và đã có mặt từ rất sớm dưới hình thức cửa hàng tạp hóa, nơi người tiêu dùng có thể mua sản phẩm trực tiếp từ cửa hàng. Hiện nay, mô hình này được mở rộng dưới dạng các siêu thị, trung tâm thương mại chuyên nghiệp, hiện đại hơn.

Bán hàng trực tiếp có thể áp dụng cho nhiều loại doanh nghiệp vừa và nhỏ, gian hàng trực tuyến và cửa hàng bách hóa. Các sản phẩm và dịch vụ của họ thường đến từ nhiều nguồn cung ứng khác nhau.

3.2 Trung gian trực tuyến

Điểm đặc trưng trong mô hình kinh doanh B2C trực tuyến là các nhà phân phối này đóng vai trò kết nối giữa người mua và người bán chứ không trực tiếp sở hữu sản phẩm. Họ tạo ra môi trường trực tuyến để người mua và người bán có thể tương tác và thực hiện giao dịch mua bán sản phẩm và dịch vụ. Phổ biến hiện nay là các sàn thương mại điện tử như Shopee, Tiki, Lazada,…

Hình thức bán hàng này giúp doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng trên toàn quốc và giảm chi phí hoạt động do không cần xây dựng hoặc thuê cửa hàng.

3.3 Dựa trên quảng cáo

Doanh nghiệp tạo ra các nội dung hữu ích cho người đọc và sử dụng ngân sách để quảng cáo PPC (Pay-Per-Click) xuất hiện cao hơn trong kết quả tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing… Mục tiêu của hình thức này là tăng lượng truy cập website cho doanh nghiệp.

Khi lượng truy cập website ổn định, doanh nghiệp có thể bằng cách hợp tác quảng với bên thứ ba bằng cách cho phép hiển thị banner, logo và các nội dung quảng cáo khác của họ lên website của doanh nghiệp.

3.4 Mô hình B2C trả phí

Mô hình kinh doanh B2C trả phí dựa trên việc doanh nghiệp bán hàng sản phẩm/dịch vụ trực tiếp cho khách hàng thông qua những ứng dụng, phần mềm trực tuyến như Netflix, Youtube Premium, Spotify.

Các ứng dụng cho phép người tiêu dùng sử dụng miễn phí tuy nhiên cần trả phí để việc trải nghiệm được tối ưu hơn (chặn quảng cáo, được xem hết tất cả nội dung) Việc tính phí sẽ dựa trên sẽ tùy thuộc vào từng sản phẩm/dịch vụ.

3.5 Mô hình B2C dựa trên cộng đồng

Đây là mô hình kinh doanh mà các doanh nghiệp sẽ tập trung vào việc xây dựng, phát triển và tận dụng cộng đồng người tiêu dùng để tạo ra giá trị và thúc đẩy bán hàng.

Có thể dễ dàng thấy được ở các các nhóm trên mạng xã hội hoặc các nền tảng tương tác khác. Doanh nghiệp có thể cung cấp nội dung bổ ích, hướng dẫn sử dụng, tips, thông tin chuyên ngành để hỗ trợ người dùng trong việc sử dụng sản phẩm/dịch vụ của họ.

4. Lợi ích của mô hình kinh doanh B2C là gì?

Lợi ích của mô hình kinh doanh B2C

4.1 Mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng

B2C cho phép các doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp và cung cấp sản phẩm/dịch vụ cho người tiêu dùng thông qua nhiều kênh khác nhau như cửa hàng bán lẻ, trang web, ứng dụng di động, mạng xã hội, email marketing, quảng cáo,…

Việc tiếp thị đa dạng giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận sản phẩm/dịch vụ mọi lúc mọi nơi theo sở thích và nhu cầu cá nhân của họ. Điều này giúp thu hút sự chú ý và cho doanh nghiệp cơ hội mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng.

Ví dụ, Amazon là một doanh nghiệp B2C thành công đã mở rộng phạm vi tiếp cận của mình trên toàn cầu. Amazon có website và ứng dụng di động có sẵn ở hơn 200 quốc gia và khu vực. Điều này cho phép Amazon tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới và bán sản phẩm/dịch vụ của mình cho bất kỳ ai có kết nối internet.

4.2 Chu kỳ bán ngắn

Với chu kỳ bán hàng ngắn của B2C, khách hàng sẽ không mất quá nhiều thời gian để mua hàng. Hơn nữa, với sự phát triển của mua sắm trực tuyến và đẩy mạnh logistics với các ứng dụng giao hàng nhanh chóng, địa điểm khi mua hàng không còn là trở ngại. Giờ đây, chỉ cần một chiếc điện thoại có kết nối mạng khách hàng có thể mua sản phẩm bất cứ khi nào họ muốn và ở bất kỳ đâu.

Có rất nhiều thương hiệu như Tiki, Hasaki hay Mega Market đã áp dụng chính sách giao hàng nhanh từ 2 đến 4 tiếng ở những thành phố lớn, giúp quá trình mua và nhận sản phẩm của khách hàng được rút ngắn đáng kể.

>> Đọc thêm: Nghệ thuật bán hàng qua điện thoại đỉnh cao

4.3 Tiết kiệm chi phí

mô hình bán hàng B2B, doanh nghiệp thường phải đầu tư vào cơ sở hạ tầng như cửa hàng, kho bãi, thiết bị. Trong khi với mô hình B2C, doanh nghiệp có thể giảm thiểu chi phí này bằng cách bán hàng trực tuyến hoặc thông qua các kênh trung gian. Khi sử dụng 2 cách bán hàng trên, các chi phí về vật tư như tiền thuê cửa hàng, tiền điện, nước,… cũng như tiền chi trả cho đội ngũ nhân viên bán hàng sẽ được giảm đi đáng kể.

Doanh nghiệp có thể quản lý quy trình bán hàng, số lượng hàng hóa,… một cách hiệu quả và tối ưu nhờ các ứng dụng phần mềm với khoản khí rất thấp.

4.4 Tương tác với khách hàng dễ dàng

Mô hình kinh doanh B2C cho phép doanh nghiệp tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, loại bỏ các bước trung gian trong quá trình tiếp thị và bán hàng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tương tác trực tiếp và chăm sóc khách hàng một cách cá nhân hóa.

Doanh nghiệp liên hệ và tương tác với khách hàng qua đa dạng các kênh trực tuyến như Email, tin nhắn, Website, Fanpage của doanh nghiệp trên các trang mạng xã hội hoặc gọi điện trực tiếp qua hotline. Điều này giúp doanh nghiệp tiếp cận được với nhiều khách hàng tiềm năng và có thể hiểu rõ hơn về nhu cầu của họ.

Chú trọng việc chăm sóc và ghi nhận phản hồi từ khách hàng là rất quan trọng để cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Những nỗ lực này cũng giúp xây dựng lòng trung thành từ phía khách hàng và biến họ trở thành những người ủng hộ chặt chẽ của doanh nghiệp.

4.5 Tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường

Khi bán hàng trực tiếp cho khách hàng, doanh nghiệp có thể dễ dàng thu thập phản hồi từ khách hàng qua các kênh khác nhau và tương tác tích cực với họ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của họ. Điều này cung cấp cơ hội để cải thiện sản phẩm/dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, tạo ra sự tin cậy và lòng trung thành.

Hơn nữa, nếu doanh nghiệp sử dụng mô hình B2C ở cả hai hình thức online lẫn offline sẽ có thể tiếp cận khách hàng một cách rộng rãi hơn. Từ đó tăng cường độ nhận diện thương hiệu và thu hút nhiều khách hàng mới, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.

4.6 Tăng trưởng doanh thu

Hành vi trực tuyến sẽ tác động đến hành vi ngoại tuyến, với B2C thương hiệu có thể tiếp cận đến các khách hàng cũ lẫn khách hàng mới trên nhiều phương diện khác nhau. Khi thương hiệu làm tốt ở cả hai mảng online và offline sẽ tác động rất lớn đến sự yêu thích và trung thành của khách hàng cũ và giới thiệu sản phẩm tới những người xung quanh.

5. Cách tối ưu chiến lược Marketing cho mô hình B2C

Cách tối ưu chiến lược Marketing cho mô hình B2C

5.1 Tối ưu Website và content SEO trên Website

Tối ưu SEO giúp website doanh nghiệp xuất hiện cao hơn trong kết quả tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Yahoo,… Khi website xuất hiện ở vị trí cao trong kết quả tìm kiếm tự nhiên vừa thu hút nhiều lượt truy cập từ người dùng có nhu cầu tìm kiếm mặt hàng mà doanh nghiệp đang kinh doanh vừa giúp doanh nghiệp giảm chi phí quảng cáo.

Cùng với đó nếu nội dung hấp dẫn, thông tin hữu ích sẽ giữ chân khách hàng, tạo cho họ sự tin tưởng, tăng cường tương tác, thúc đẩy hành vi mua hàng để từ đó mang lại doanh thu tăng trưởng cho doanh nghiệp

5.2 Social Media

Mạng xã hội là nền tảng giúp doanh nghiệp tương tác trực tiếp với khách hàng hiệu quả. Việc tạo nội dung hấp dẫn và tương tác thông qua các bài đăng, bình luận, tin nhắn trực tiếp sẽ tăng cường độ nhận diện và xây dựng hình ảnh thương hiệu, giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng.

Social media là cầu nối trung gian giữa doanh nghiệp và khách hàng, bằng cách duy trì sự tương tác, cung cấp thông tin hữu ích và giải đáp thắc mắc từ khách hàng, mạng xã hội giúp xây dựng mối quan hệ lâu dài và tăng sự tin tưởng của khách hàng với doanh nghiệp.

5.3 Email Marketing

Email marketing là một cách tuyệt vời để doanh nghiệp giới thiệu thương hiệu của mình đến nhiều người hơn. Doanh nghiệp có thể sử dụng email marketing để chia sẻ thông tin về sản phẩm/dịch vụ, cập nhật các thông tin về chương trình khuyến mại, ra mắt sản phẩm mới đến khách hàng đến những khách hàng cũ và các khách hàng mới có khả năng quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.

5.4 Ứng dụng di động

Sự phát triển của công nghệ đã mở ra cánh cửa cho việc phát triển các ứng dụng di động. Với sự gia tăng không ngừng của người dùng di động, việc sở hữu một ứng dụng di động có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng.

Trên nền tảng ứng dụng di động, doanh nghiệp có thể cung cấp những ưu đãi đặc biệt và các chương trình khuyến mãi riêng biệt cho khách hàng thân thiết. Bằng cách cung cấp điểm thưởng, mã giảm giá, quà tặng và những ưu đãi độc quyền qua ứng dụng, doanh nghiệp có thể kích thích lòng trung thành của khách hàng và thúc đẩy họ tiếp tục mua sắm sản phẩm của doanh nghiệp.

5.5 Cá nhân hoá

Mục tiêu chính của việc cá nhân hóa là đáp ứng và phục vụ tốt nhất cho nhu cầu cụ thể của từng khách hàng. Thay vì tiếp cận một cách rộng rãi, cá nhân hóa cho phép doanh nghiệp thu thập thông tin cá nhân, sở thích và hành vi tiêu dùng của từng khách hàng. Điều này giúp doanh nghiệp tạo ra chiến lược tiếp thị để mỗi khách hàng đều có thể cảm nhận được giá trị.

Việc truyền đạt thông điệp cá nhân hóa tạo cảm giác sự riêng tư và quan tâm tới từng khách hàng. Gửi email, thông báo hay tin nhắn được cá nhân hóa cũng giúp khách hàng cảm thấy được đặc biệt và quan trọng với doanh nghiệp, từ đó kích thích họ thực hiện các hành động mua sắm và tạo ra môi trường tương tác hai chiều tích cực.

6. So sánh sự khác nhau giữa mô hình B2B và B2C

Hiểu rõ hơn sựa đối lập giữa mô hình B2B và mô hình B2C qua các tiêu chí như:

Tiêu chí

B2B

B2C

Đối tượng khách hàng

Các doanh nghiệp, tổ chức

Cá nhân, người tiêu dùng

Quy mô giao dịch

Lớn, thường có giá trị cao

Nhỏ đến trung bình

Quy trình mua hàng

Phức tạp, dài hơn

Đơn giản, nhanh chóng

Quyết định mua

Được thực hiện bởi nhiều bên

Thường do cá nhân quyết định

Hướng tiếp cận

Tập trung vào giá trị, lợi ích

Tập trung vào nhu cầu và sự thuận tiện

Giao tiếp

Chuyên nghiệp, hướng đến doanh nghiệp

Gần gũi, hướng đến người tiêu dùng

Chiến lược bán hàng

Tự động hóa, tư vấn chuyên sâu

Quảng cáo, khuyến mãi, tạo kết nối cảm xúc

Thời gian giao dịch

Thường kéo dài lâu hơn

Thường nhanh chóng

Sự tương tác

Xây dựng mối quan hệ dài hạn

Giao dịch đơn lẻ

Sự khác nhau giữa B2B và B2C

Bài viết trên đã cung cấp các thông tin về mô hình bán hàng B2C cũng như cách tối ưu chiến lược Marketing cho mô hình kinh doanh này. Hi vọng bạn có thể lựa chọn những chiến lược phù hợp với định hướng phát triển của doanh nghiệp mình.

Đồng thời, để có thể trang bị đầy đủ kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp bạn có thể đăng ký khóa học kỹ năng bán hàng hiệu quả tại Học viện Tư vấn – Đào tạo PMS – đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực tư vấn và đào tạo doanh nghiệp sẽ mang đến cho bạn những kiến thức chuyên sâu về quy trình bán hàng và cách thuyết phục khách hàng hiệu quả nhất.

Đăng ký nhận bản tin

Hãy gửi thông tin để không bỏ sót bất kỳ tin tức hoặc chương trình khuyến mãi từ Học Viện PMS