SWOT là gì? Hướng dẫn phân tích mô hình ma trận SWOT chi tiết

SWOT là một công cụ phân tích chiến lược quan trọng, giúp đánh giá điểm mạnh, điểm yếu cũng như cơ hội và thách thức của một doanh nghiệp, tổ chức hay cá nhân. Hiểu được tầm quan trọng của SWOT trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ đó PMS đã cùng đội ngũ giảng viên nghiên cứu về vấn đề này và qua đây mong rằng sẽ giúp bạn hình dung được SWOT là gì, cách phân tích cùng ưu nhược điểm, so sánh nó với các công cụ khác cũng như ví dụ thực tế về SWOT. Mời bạn cùng tìm hiểu ngay nhé!

1. SWOT là gì?

Mô hình SWOT là viết tắt của 4 từ mà khi tách ra đó là: Strengths (điểm mạnh), Weaknesses (điểm yếu), Opportunities (cơ hội) và Threats (thách thức).

mô tả phân tích mô hình ma trận swot là gì
Các thành phần trong mô hình SWOT là gì?

Độ phổ biến của mô hình hay ma trận SWOT là không cần bàn cãi nữa, từ các bạn sinh viên còn ở ghế nhà trường hay đến các doanh nghiệp lớn nhỏ muốn hiểu rõ tình hình kinh doanh vi mô, vĩ mô đều phải làm quen và biết ứng dụng công cụ SWOT này.

Strengths và Weaknesses là những điểm để đánh giá bên những yếu tố mạnh – yếu trong tổ chức. Đây có thể là lợi thế cạnh tranh (hoặc điểm hạn chế) so với các đối thủ khách trên thị trường.

Opportunities và Threats lại là hai yếu tố mang tính vĩ mô hơn, là những tác động từ bên ngoài. Có thể từ thị trường như: nhu cầu người tiêu dùng, chính sách hỗ trợ từ nhà nước, sự phục hồi kinh tế sau đại dịch…

Như vậy, SWOT là sự tiếp cận chi tiết về môi trường bên trong (điểm mạnh, điểm yếu) và môi trường bên ngoài (cơ hội, thách thức) nhằm xác định rõ ràng chiến lược kinh doanh từ đó phát triển chiến lược đúng đắn cho doanh nghiệp.

2. Phân tích SWOT là gì?

SWOT analysis là quá trình đánh giá cả 4 yếu tố trên để hiểu rõ điểm mạnh/yếu cũng như cơ hội/thách thức của doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể hoạch định chiến lược phù hợp.

Mô hình SWOT được coi là một trong những công cụ then chốt trong quản trị chiến lược. Cụ thể:

mô tả mô hình swot
Các công đoạn phải thực hiện khi phân tích SWOT.
  • Điểm mạnh (S): Nhằm xác định những thế mạnh nội tại, lợi thế cạnh tranh mà doanh nghiệp/tổ chức đang có.
  • Điểm yếu (W): Những hạn chế, yếu kém trong nội bộ cần khắc phục.
  • Cơ hội (O): Những cơ hội từ môi trường bên ngoài có thể tận dụng để phát triển.
  • Thách thức (T): Những thách thức, khó khăn từ bên ngoài có thể ảnh hưởng xấu tới sự phát triển.

3. Mô hình SWOT bắt nguồn từ đâu?

Ý tưởng về mô hình SWOT được cho là bắt nguồn từ công trình nghiên cứu của Albert Humphrey – một nhà nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Stanford ở Mỹ vào những năm 1960-1970.

Khi đó ông Humphrey và các cộng sự đã phát triển mô hình này nhằm phân tích các dữ liệu, thông tin nhằm xác định chiến lược phù hợp trong kinh doanh. SWOT ban đầu là viết tắt của cụm từ SOFT (Satisfactory, Opportunity, Fault, Threat).

Sau này, các nhà nghiên cứu đã đổi tên thành S-W-O-T để người dùng dễ hiểu hơn. Và cho đến hiện tại, mô hình phân tích SWOT đã trở thành một sơ đồ phân tích quen thuộc giúp đánh giá và xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh bền vững, toàn diện.

4. Cách xây dựng mô hình SWOT

4.1 Strengths – Điểm mạnh

Phân tích điểm mạnh để doanh nghiệp hiểu rõ hơn về bản thân mình, hiểu được những hạng mục mình đang làm tốt như:

  • Thương hiệu phổ biến, có độ uy tín cao
  • Sản phẩm chất lượng
  • Chi phí thấp (giá rẻ hơn đối thủ)
  • Công nghệ sản xuất tiên tiến
  • Đội ngũ nhân sự có tay nghề cao.
ma trận swot
Strengths: Điểm mạnh trong mô hình SWOT

Để xác định được điểm mạnh, cần đánh giá và trả lời các câu hỏi:

  • Doanh nghiệp có những nguồn lực, tài nguyên vào mà đối thủ không có?
  • Doanh nghiệp làm tốt hơn đối thủ và có thế mạnh ở khía cạnh nào?
  • Khách hàng đang hài lòng với doanh nghiệp vì điều gì?
  • Thương hiệu doanh nghiệp có thu hút khách hàng không?
  • Bạn có những ý tưởng sáng tạo để trở thành lợi cạnh tranh không?

Mục đích của việc trả lời các câu hỏi này là để doanh nghiệp xác đinh được điểm USP (Unique Selling Proposition – Giá trị độc nhất) và hình dung được Strengths của mình.

Một điểm nữa tôi cần nhắc bạn phải lưu ý, đó là thế mạnh chỉ xuất hiện khi nó là của riêng bạn. Tức là bạn phải hiểu rõ đối thủ, nếu bạn tự tin về chi phí sản phẩm, nhưng đối thủ cũng cung cấp một mức giá tương tự. Thì chắc hẳn điều này không còn là điểm mạnh của bạn nữa rồi nhỉ!

4.2 Weaknesses – Điểm yếu

Có vẻ như việc xác định điểm yếu từ những doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ dễ dàng hơn là việc tìm kiếm thể mạnh. Điều này cũng sẽ hiểu khi những doanh nghiệp này sẽ gặp nhiều hạn chế và bất lợi hơn so với những “ông lớn” trên thị trường. Chúng ta có thể điểm qua một số Weaknesses như:

  • Thiếu hụt nguồn vốn, nguồn tài chính hạn hẹp
  • Nhân sự non trẻ, thiếu năng lực, kinh nghiệm
  • Công nghệ lạc hậu so với thị trường
  • Chi phí, giá thành sản phẩm cao
  • Khả năng tiếp thị và quảng cáo còn gặp nhiều hạn chế.
so do swot
Weaknesses: Phân tích điểm yếu trong sơ đồ SWOT

Điểm yếu của doanh nghiệp sẽ được thể hiện trong mô hình SWOT khi bạn đặt ra một số câu hỏi đơn giản như:

  • Trải nghiệm mua hàng nào khiến khách hàng đánh giá thấp công ty?
  • So với đối thủ, doanh nghiệp không thể cạnh tranh ở những điểm nào?
  • Đối thủ có áp dụng các công nghệ sản xuất tiên tiến hơn đối với mình không?
  • Chi phí sản phẩm có cao hơn nhiều so với đối thủ hay không?
  • Mức chênh lệch doanh thu so với đối thủ ra sao?
  • Các kênh tiếp thị thường xuyên nhận những đánh giá thấp vì điều gì?
  • Vòng quay hàng tồn kho của doanh nghiệp là cao hay thấp?
  • Hệ thống quản lý kho hàng có đáp ứng được các biến động trên thị trường hay không?

Tất nhiên, những câu hỏi sẽ tùy thuộc vào từng lĩnh vực khác nhau của doanh nghiệp. Điều tôi muốn nhấn mạnh là bạn hãy đối diện và đừng phớt lờ nó. Hãy thành thật xem xét đối thủ thật chi tiết và đúc kết ra những bài học quý giá dành cho bạn.

4.3 Opportunities – Cơ hội

Yếu tố Opportunity thể hiện sự xác định và nắm bắt các cơ hội đến từ môi trường bên ngoài, từ thị trường. Cần phân tích xu hướng ngành và trả lời các câu hỏi:

  • Xu hướng, cơ hội nào có thể mang lại lợi ích cho doanh nghiệp?
  • Thị trường có tiềm năng gì chưa được khai thác?

Một số ví dụ về cơ hội trong phân tích mô hình SWOT:

  • Xu hướng tiêu dùng mới
  • Công nghệ mới có thể ứng dụng
  • Mở rộng thị trường xuất khẩu
  • Đối thủ có dấu hiệu suy yếu
  • Chính sách, quy định mới thuận lợi cho doanh nghiệp
cong cu swot
Opportunities: Cơ hội trong công cụ SWOT

4.4 Threats – Thách thức

Thách thức cũng là yếu tố tác động từ môi trường bên ngoài, đe dọa tới khả năng phát triển của doanh nghiệp. Rủi ro có thể xác định như: Biến động thị trường, dịch bệnh, thay đổi pháp lý… Hay các rủi ro từ trong nội bộ như: Biến động nhân sự, hư hỏng máy móc thiết bị…

ky thuat swot
Threats: Một số thách thức khi thực hiện kỹ thuật SWOT

Để xem xét và dự báo các rủi ro hiệu quả, bạn cần giải quyết để đưa ra câu trả lời cho các câu hỏi như:

  • Xu hướng, yếu tố nào có thể gây bất lợi cho doanh nghiệp?
  • Những khó khăn chủ yếu khi mở rộng thị trường là gì? Một số ví dụ về thách thức:
  • Đối thủ nước ngoài thâm nhập thị trường
  • Xu hướng tiêu dùng thay đổi theo hướng bất lợi
  • Chi phí đầu vào tăng cao (nguyên vật liệu, nhân công…)
  • Chính sách, quy định mới gây bất lợi

Sau khi đã xác định được các yếu tố SWOT, tiếp theo ta tiến hành xây dựng ma trận SWOT.

5. Phát triển SWOT analytics thành ma trận SWOT

Diễn giải một cách dễ hiểu, ma trận SWOT vẫn sẽ dựa trên 4 yếu tố là: Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats. Nhưng điểm mạnh và điểm yếu sẽ được kết hợp cùng cơ hội và thách thức để đưa ra giải pháp cũng như chiến lược cạnh tranh cho từng hạng mục nhất định. Cụ thể đó là:

  • SO (thế mạnh – cơ hội): có mục đích tận dụng những điểm mạnh để tạo ra cơ hội tốt nhất
  • WO (điểm yếu – cơ hội): muốn khắc phục những điểm yếu để phát huy những thế mạnh của mình
  • ST (thế mạnh – rủi ro) sử dụng những thế mạnh để loại bỏ những rủi ro tiềm ẩn
  • WT (điểm yếu – rủi ro) giải quyết mọi vấn đề tiêu cực và tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro và ảnh hưởng xấu.

6. Cách phân tích và lên kế hoạch SWOT chi tiết 

6.1 Xây dựng ma trận SWOT

Trong bước đầu tiên này, bạn cần thiết lập một bảng SWOT bao gồm 4 yếu tố (S, W, O, T) được phân bố vào 4 ô như hình bên dưới:

SWOT analysis
SWOT analysis với 4 yếu tố chính

Như hình ảnh bạn có thể thấy, việc phân chia vị trí một cách hợp lý giúp bạn dễ dàng nhận diện đặc điểm và tiến hành phân tích ở các bước tiếp theo.

Khi này, từ hàng ngang và dọc ta có thể hết hợp các yếu tố SO, WO, ST, WT lại với nhau thể hình thành nên ma trận SWOT và thể hiện các giải pháp cần thiết.

6.2 SO – Phát triển Các thế mạnh vốn có

Sử dụng sức mạnh bên trong để tận dụng cơ hội từ bên ngoài: Điều này có nghĩa là chúng ta sẽ tập trung vào việc tận dụng những điểm mạnh của doanh nghiệp để đạt được kết quả tốt nhất. Ví dụ, nếu doanh nghiệp có một sản phẩm độc đáo hoặc một thị trường tiềm năng, chúng ta sẽ tận dụng những điều này để tạo ra cơ hội kinh doanh thành công.

swot matrix
Yếu tố SO khi phân tích SWOT matrix

6.3 WO – Tận dụng và nắm bắt Cơ hội

Cần chủ động ngăn chặn điểm yếu để tận dụng cơ hội từ bên ngoài. Tìm cách giải quyết các vấn đề và thiếu sót trong hoạt động kinh doanh để cải thiện hiệu quả và nâng cao định vị của doanh nghiệp trên thị trường.

bảng swot
Điền thành phần WO vào bảng SWOT

6.4 ST – Xác định và ngăn chặn rủi ro 

Sử dụng điểm mạnh để đối phó với các thách thức, mối đe dọa: là một phương pháp quyết định tối ưu khác, trong đó chúng ta sử dụng thế mạnh của doanh nghiệp để loại bỏ hoặc giảm thiểu những nguy cơ có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Ví dụ, nếu doanh nghiệp có một thương hiệu mạnh và uy tín trên thị trường, chúng ta sẽ tận dụng điều này để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh.

  • Tập trung vào điểm mạnh của mình để khắc chế các mối đe dọa
  • Chủ động ngăn chặn thách thức trở thành mối nguy hiểm, rủi ro thực sự.
phuong phap phan tich swot
Điểm ST trong phương pháp phân tích SWOT

6.5 WT – Loại bỏ các Mối đe dọa

Giảm thiểu điểm yếu và tránh các mối đe dọa: tập trung vào việc giải quyết nhằm giảm thiểu những rủi ro và những ảnh hưởng tiêu cực. Điều này có nghĩa là chúng ta sẽ dự báo những tác động tiêu cực và xây dựng phương án giải quyết chúng. Đảm bảo hoạt động kinh doanh được diễn ra một cách suôn sẻ và hiệu quả. Việc tập trung vào giảm thiểu rủi ro cũng giúp đảm bảo sự ổn định và bền vững cho doanh nghiệp trong tương lai.

  • Tìm cách khắc phục triệt để các điểm yếu để hạn chế tối đa ảnh hưởng từ các mối đe dọa bên ngoài
  • Tránh để điểm yếu trở thành “gốc rễ” của lượng lớn thách thức, rủi ro
Mô hình ma trận SWOT
Mô hình ma trận giúp tìm ra giải pháp khắc phục rủi ro

Như vậy, thông qua ma trận SWOT, doanh nghiệp có thể xác định thế mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Từ đó đưa ra những chiến lược rõ ràng và phù hợp với bối cảnh cụ thể. Điều này giúp doanh nghiệp tận dụng được các cơ hội và đối phó hiệu quả với các thách thức trong quá trình hoạt động..

7. Ưu – nhược điểm của sơ đồ SWOT là gì?

7.1 Ưu điểm

  • Phản ánh trực quan: Phân tích SWOT là một công cụ thể hiện trực quan trong việc đánh giá và định hướng chiến lược cho doanh nghiệp. Nó giúp chúng ta có cái nhìn tổng quát, toàn diện về tình hình hiện tại của doanh nghiệp, từ đó nhận ra được các điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp.
  • Tối ưu việc giải quyết vấn đề: Bằng cách phân tích và xử lý từng hạng mục khác nhau, chúng ta có thể đơn giản hóa vấn đề và nhìn nhận nhanh chóng về tình hình hoạt động kinh doanh. Điều này giúp chúng ta có thể đưa ra những quyết định đúng đắn và hiệu quả hơn trong việc phát triển doanh nghiệp.
  • Tính linh hoạt: Không chỉ dành riêng cho doanh nghiệp, phân tích SWOT cũng có thể được áp dụng trong các tổ chức, tổ chức phi lợi nhuận hay thậm chí là trong cuộc sống cá nhân.
  • Tiết kiệm: Cuối cùng, việc thực hiện phân tích SWOT cũng không tốn nhiều chi phí, chúng ta có thể thực hiện nó một cách đơn giản và tiết kiệm.

7.2 Nhược điểm

  • Phân tích SWOT tập trung vào các yếu tố định tính và chủ quan, không đưa ra những con số cụ thể để đánh giá. Điều này có thể dẫn đến kết quả không khách quan và khó có thể đưa ra các quyết định chính xác.
  • Việc đánh giá sự quan trọng của từng yếu tố và xác định mức độ ảnh hưởng của chúng đối với chiến lược tổng thể cũng có thể gặp phải nhiều khó khăn. Điều này có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định không hiệu quả và không phù hợp với tình hình thực tế.
  • Một vấn đề khác khi sử dụng phân tích SWOT là thiếu cơ sở dữ liệu và thông tin chính xác. Khi không có đầy đủ thông tin và dữ liệu, việc đánh giá và đưa ra các chiến lược dựa trên SWOT sẽ không đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy.

Do đó, nên có sự kết hợp giữa SWOT analysis với các công cụ, mô hình phân tích khác. Tại phần tiếp theo, tôi sẽ giới thiệu đến bạn một số công cụ có thể kết hợp cùng với SWOT để việc đưa ra chiến lược trở nên hiệu quả và khách quan hơn.

8. Kết hợp SWOT với các công cụ phân tích khác

8.1 Ma trận SWOT và ma trận BCG

Cả hai đều là những công cụ phân tích và xây dựng chiến lược quan trọng. Tuy nhiên, chúng có một số điểm khác biệt cơ bản:

  • SWOT phân tích định tính còn BCG phân tích định lượng dựa trên dữ liệu doanh thu/thị phần.
  • SWOT đánh giá chung cho cả doanh nghiệp còn BCG chỉ tập trung vào từng đơn vị kinh doanh/sản phẩm.
  • SWOT chỉ xác định định hướng chiến lược còn BCG xác định rõ ràng hơn (tăng trưởng, duy trì, thu hẹp hay loại bỏ sản phẩm).m

Do đó, nhiều doanh nghiệp kết hợp 2 phương pháp phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

8.2 Phân tích PEST với mô hình SWOT

PEST là công cụ phân tích các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng tới hoạt động kinh doanh như chính trị, kinh tế, xã hội…

Mối liên hệ chính giữa PEST và SWOT như sau:

  • Kết quả PEST có thể được sử dụng như thông tin đầu vào để xây dựng phần “Cơ hội” và “Thách thức” trong SWOT.
  • PEST phân tích môi trường bên ngoài còn SWOT kết hợp cả môi trường nội bộ (S,W) để đưa ra chiến lược.

Như vậy, PEST và SWOT có mối quan hệ bổ trợ, kết hợp 2 phương pháp này sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá toàn diện hơn, xây dựng chiến lược hiệu quả và khả thi cao.

9. Đối tượng nào nên thực hiện phân tích bảng SWOT

9.1 Ai nên phân tích ma trận SWOT?

Đầu tiên, Giám đốc hay cấp lãnh đạo của doanh nghiệp là những người có trách nhiệm lớn trong việc đưa ra các quyết định chiến lược cho doanh nghiệp. Vì vậy, họ nên thực hiện phân tích SWOT để có cái nhìn tổng quát về tình hình hoạt động của doanh nghiệp.

Không chỉ có lãnh đạo, việc phân tích mô hình SWOT cũng nên được thực hiện bởi các bộ phận khác trong doanh nghiệp như quản lý, sales và dịch vụ chăm sóc khách hàng… Điều này giúp cho toàn bộ doanh nghiệp có cái nhìn đồng bộ về tình hình hoạt động và cùng nhau đóng góp để đưa ra các quyết định phù hợp.

Ngoài cá nhân thì việc phân tích ma trận SWOT cũng rất quan trọng với các tổ chức, đặc biệt là những doanh nghiệp Startup. Điều này sẽ giúp họ có được cái nhìn tổng quát về thị trường, đối thủ. Từ đó nhìn nhận và nắm bắt các cơ hội trên con đường khởi nghiệp.

Cuối cùng, việc phân tích mô hình SWOT cũng có thể được áp dụng cho bản thân khách hàng. Bằng cách hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn của mình, khách hàng có thể đưa ra các quyết định thông minh và tối ưu hóa lợi ích của mình.

9.2 Khi nào cần phân tích mô hình SWOT?

Một số thời điểm thích hợp để thực hiện phân tích SWOT bao gồm:

  • Khi xây dựng kế hoạch kinh doanh, chiến lược phát triển của doanh nghiệp
  • Trước khi đưa ra quyết định đầu tư lớn, mở rộng kinh doanh
  • Khi bắt đầu triển khai dự án, sáng kiến mới
  • Sau một thời gian hoạt động kinh doanh (6 tháng, 1 năm…) nhằm rà soát lại hiệu quả
  • Khi có những biến động lớn về kinh tế, chính trị, xã hội…ảnh hưởng đến ngành, lĩnh vực kinh doanh

9.3 Lĩnh vực nào phải áp dụng SWOT?

Hầu hết các lĩnh vực kinh doanh đều có thể áp dụng phân tích SWOT như:

  • Sản xuất: SWOT cho nhà máy, xí nghiệp
  • Dịch vụ: SWOT cho công ty tư vấn, ngân hàng, bảo hiểm…
  • Thương mại: SWOT cho cửa hàng, siêu thị, nhà phân phối…
  • Công nghệ: SWOT trong lĩnh vực CNTT, viễn thông…

Học viện PMS – hoạt động trong lĩnh vực giáo dục – đào tạo, cũng cần thường xuyên thực hiện phân tích mô hình SWOT. Nhờ vào việc phân tích này để giúp cho cấp lãnh đạo hiểu rõ hơn về tình hình hoạt động của doanh nghiệp và từ đó đưa ra các quyết định đúng đắn.

phan tich swot
Phân tích SWOT trong các lĩnh vực khác nhau

Ngoài ra, SWOT còn được ứng dụng để phân tích hiệu quả hoạt động marketing, nhân sự cũng như định hướng phát triển của các tổ chức phi lợi nhuận.

10. Hướng dẫn kỹ thuật lập SWOT cho bản thân

Kỹ thuật phân tích SWOT cũng có thể được áp dụng cho cá nhân nhằm đánh giá khách quan kỹ năng, kiến thức, thế mạnh và điểm cần cải thiện của bản thân. Một số bước mà chúng tôi khuyến khích bạn cần thực hiện:

Bước 1: Xác định các yếu tố SWOT

Các yếu tố trong mô hình SWOT như: Strengths; Weaknesses; Opportunities và Threats. Dưới đây là một ví dụ cụ thể của một cá nhân có mục tiêu trở thành một chuyên gia marketing trong vòng 2 năm tới:

  • Strengths (Điểm mạnh)
    • Có kỹ năng viết lách tốt.
    • Am hiểu về các kênh mạng xã hội.
    • Kinh nghiệm triển khai 1 số chiến lược Marketing thành công.
  • Weaknesses (Điểm yếu)
    • Kỹ năng phân tích dữ liệu còn hạn chế.
    • Thiếu kỹ năng lãnh đạo và quản lý dự án.
    • Còn yếu trong việc thuyết trình trước đám đông.
  • Opportunities (Cơ hội)
    • Công ty đang muốn phát triển bộ marketing.
    • Các khóa học trực tuyến về phân tích dữ liệu hay chương trình đào tạo lãnh đạo rất phổ biến.
    • Xu hướng digital marketing ngày càng phát triển mạnh mẽ.
  • Threats (Thách thức)
    • Cạnh tranh cao trong ngành marketing.
    • Áp lực công việc cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và sự cân bằng cuộc sống.
    • Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ yêu cầu sự thích nghi và cập nhật kiến thức mới liên tục.

Bước 2: Xây dựng ma trận SWOT cho cá nhân

Sử dụng bộ khung ma trận SWOT ở trên để đánh giá các yếu tố đã liệt kê. Ở đây, tôi xây dựng SWOT cho cá nhân này như sau:

SWOTStrengthsWeaknesses
Opportunities– Tận dụng khả năng viết lách và hiểu biết về mạng xã hội để nắm bắt cơ hội thăng tiến.

– Tham gia các khóa học cần thiết để luôn cập nhật và nâng cao kiến thức.

– Học các khóa về phân tích dữ liệu và kỹ năng lãnh đạo.

– Cải thiện kỹ năng thuyết trình thông qua thực hành và học hỏi từ người khác.

Threats– Tận dụng kinh nghiệm tổ chức sự kiện để linh hoạt hơn trong công việc và nâng cao lợi thế cạnh tranh.

– Duy trì sự cập nhật với xu hướng ngành.

– Lập kế hoạch học tập và làm việc để tránh xảy ra tình trạng quá tải và áp lực.

– Phát triển mạng lưới hỗ trợ nghề nghiệp.

Bước 3: Xây dựng kế hoạch cá nhân

Xác định mục tiêu và lập kế hoạch hành động chi tiết (ai, làm gì, khi nào) dựa trên ma trận SWOT. Cập nhật tiến độ thực hiện và điều chỉnh kế hoạch nếu cần thiết. Đối với ví dụ hiện tại, ta có thể xây dựng một kế hoạch cho cá nhân này như sau:

  • Mục tiêu ngắn hạn (3-6 tháng)
    • Hoàn thành ít nhất 2 khóa học về phân tích dữ liệu và lãnh đạo.
    • Tham gia các buổi thuyết trình nội bộ để cải thiện kỹ năng trình bày.
    • Xây dựng một chiến dịch marketing nhỏ với mục tiêu cụ thể.
  • Mục tiêu trung hạn (1 năm)
    • Đạt được vị trí quản lý dự án trong bộ phận marketing.
    • Phát triển một mạng lưới hỗ trợ chuyên nghiệp.
  • Mục tiêu dài hạn (2 năm)
    • Trở thành chuyên gia marketing được công nhận trong công ty.
    • Đóng góp vào ít nhất 3 chiến dịch marketing lớn.
  • Cập nhật và Điều chỉnh
    • Đánh giá tiến độ hàng tháng.
    • Điều chỉnh kế hoạch theo sự thay đổi của môi trường và nhu cầu cá nhân.

11. Ví dụ thực tiễn của phương pháp phân tích SWOT

Dưới đây là một ví dụ điển hình về áp dụng phân tích mô hình SWOT trong hoạch định chiến lược của Công ty Samsung:

Strengths (Điểm mạnh)Weaknesses (Điểm yếu)
Thương hiệu mạnh, uy tín cao toàn cầu

Công nghệ tiên tiến, sản phẩm đa dạng (điện thoại, TV, tủ lạnh…)

Nguồn lực tài chính dồi dào cho R&D và marketing

Mạng lưới phân phối rộng khắp thế giới

Chi phí sản xuất và giá bán cao hơn các đối thủ Trung Quốc

Quy trình ra quyết định tốn nhiều thời gian do cấu trúc tổ chức phức tạp

Opportunities (Cơ hội)SOWO
Thị trường điện thoại và điện tử tiêu dùng toàn cầu còn rộng lớn

Các công ty Trung Quốc là đối thủ chính đang dần suy yếu

– Tận dụng uy tín thương hiệu toàn cầu để mở rộng thị phần trong các thị trường mới.

– Phát triển sản phẩm mới với công nghệ tiên tiến nhằm cạnh tranh với các sản phẩm hiện có.

– Sử dụng nguồn lực tài chính dồi dào để đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) cho các sản phẩm tiêu dùng đa dạng.

– Mở rộng mạng lưới phân phối tới các thị trường mới nổi.

– Cải thiện quy trình ra quyết định để tăng cường sự linh hoạt và nhanh nhẹn.

– Tinh giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả, năng suất để duy trì khả năng cạnh tranh về giá bán với các thương hiệu Trung Quốc.

Threats (Thách thức)STWT
Hãng điện thoại Trung Quốc Xiaomi và Oppo đang lấn sân Samsung ở một số thị trường

Giá linh kiện điện tử biến động mạnh do chiến tranh thương mại

– Tận dụng công nghệ tiên tiến và thương hiệu mạnh để cạnh tranh với Xiaomi và Oppo ở các thị trường cạnh tranh.

– Đa dạng hóa nguồn cung ứng linh kiện để giảm thiểu rủi ro từ biến động giá linh kiện.

– Tìm kiếm cơ hội trong sự suy yếu của các đối thủ Trung Quốc nhằm gia tăng thị phần.

– Mở rộng thị phần tại các thị trường mới nổi, tiềm năng như châu Phi, Châu Mỹ La tinh bù đắp cho sự suy giảm ở một số khu vực.

– Xây dựng chiến lược đối phó với biến động giá linh kiện do chiến tranh thương mại.

Như vậy, phân tích SWOT là công cụ hữu ích giúp đánh giá toàn diện cả 4 yếu tố nội lực và bối cảnh của doanh nghiệp/cá nhân. Từ đó, xác định chiến lược và kế hoạch hành động phù hợp.

Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả áp dụng, SWOT cần được kết hợp với các công cụ phân tích khác cũng như cập nhật dữ liệu mới liên tục. Qua đó giúp doanh nghiệp chủ động đề ra chiến lược phát triển sáng tạo và bền vững trong mọi tình huống. Hy vọng qua bài viết này, PMS đã có thể giúp bạn hiểu được mô mình SWOT là gì? Cùng những kiến thức bổ ích khác để giúp bạn áp dụng chúng vào công việc một cách hiệu quả và thành công!

Bên cạnh đó, chúng tôi có cung cấp 2 chương trình đào tạo mà bạn có thể quan tâm:

Đăng ký nhận bản tin

Hãy gửi thông tin để không bỏ sót bất kỳ tin tức hoặc chương trình khuyến mãi từ Học Viện PMS